thư kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công việc ghi chép, sắp xếp giấy tờ, tài liệu cho cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân: "thư kí" chỉ người phụ trách các nhiệm vụ hành chính, văn phòng như soạn thảo văn bản, lưu trữ hồ sơ, nhận và gửi thư từ.
- Người ghi biên bản trong các cuộc họp, hội nghị: "thư kí" là người có trách nhiệm ghi lại nội dung, quyết định và diễn biến của buổi họp.
- Chức danh trong một tổ chức, đoàn thể: "thư kí" có thể là một vị trí lãnh đạo hoặc điều hành trong các cơ quan, như thư kí công đoàn, thư kí tòa soạn.
Ví dụ sử dụng
- Người làm việc văn phòng:
- Cô ấy là thư kí giám đốc, chịu trách nhiệm sắp xếp lịch làm việc. (Cô ấy là người hỗ trợ giám đốc trong việc quản lý thời gian và công việc.)
- Người ghi biên bản:
- Thư kí buổi họp đã ghi lại đầy đủ ý kiến của các thành viên. (Người ghi biên bản đã ghi chép chi tiết những gì diễn ra trong cuộc họp.)
- Chức danh trong tổ chức:
- Anh ấy được bầu làm thư kí công đoàn của nhà máy. (Anh ấy giữ vai trò điều hành các hoạt động của tổ chức công đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thư kí riêng": người làm việc trực tiếp cho một cá nhân quan trọng, thường là lãnh đạo hoặc người nổi tiếng.
- Thư kí riêng của tổng giám đốc có nhiệm vụ quản lý lịch trình và bảo mật thông tin. (Người trợ lý cá nhân của tổng giám đốc chịu trách nhiệm về thời gian biểu và thông tin nhạy cảm.)
- "thư kí tòa soạn": người phụ trách công việc hành chính và biên tập trong một tòa soạn báo.
- Thư kí tòa soạn sắp xếp các bài viết và lên kế hoạch xuất bản. (Người quản lý nội dung và lịch trình in ấn của tòa soạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thư ký (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "thư kí", thường dùng trong văn bản hành chính hoặc in ấn.
- Anh ấy làm thư ký cho văn phòng luật sư. (Anh ấy đảm nhận vai trò hỗ trợ hành chính cho văn phòng luật.)
- Kí giả (danh từ, ít dùng): người làm công việc ghi chép, nhưng thường chỉ người viết văn bản.
- Kí giả của triều đình ghi chép sự kiện lịch sử. (Người ghi chép của triều đình lưu lại các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Trợ lý: người hỗ trợ công việc cho cấp trên, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của thư kí.
- Trợ lý giám đốc cũng kiêm nhiệm việc sắp xếp lịch họp. (Người hỗ trợ cũng đảm nhận công việc tương tự thư kí.)
- Bí thư: chức danh trong tổ chức chính trị hoặc đoàn thể, thường liên quan đến việc ghi chép và quản lý văn bản.
- Bí thư chi bộ có trách nhiệm ghi biên bản cuộc họp. (Người đứng đầu chi bộ làm công việc tương tự thư kí trong bối cảnh chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- Thư kí làm việc như máy: chỉ người thư kí làm việc rất chăm chỉ, hiệu quả và chính xác.
- Cô ấy là thư kí làm việc như máy, không bao giờ sai sót. (Cô ấy làm việc cực kỳ năng suất và tỉ mỉ.)